Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 叹 tàn

    Than Thở, Than, Thán

    right
  • 探究 tànjiù

    Tìm Tòi Nghiên Cứu, Tìm Tòi Tra Cứu

    right
  • 探索 tànsuǒ

    Tìm Tòi, Tìm Kiếm

    right
  • 探望 tànwàng

    Đi Thăm

    right
  • 探险 tànxiǎn

    Thám Hiểm

    right
  • 汤圆 tāngyuán

    Bánh Trôi, Chè Trôi Nước

    right
  • 堂堂 tángtáng

    Đường Đường (Vẻ Vang Trịnh Trọng)

    right
  • 倘若 tǎngruò

    Nếu

    right
  • 逃生 táoshēng

    Thoát Thân, Chạy Trốn, Tẩu Thoát

    right
  • 逃税 táoshuì

    Trốn Thuế

    right
  • 陶器 táoqì

    Đồ Gốm, Gốm Sứ

    right
  • 淘汰 táotài

    Đào Thải, Loại

    right
  • 套房 tàofáng

    Phòng Xép, Buồng Trong

    right
  • 套装 tàozhuāng

    Bộ Đồ, Bộ

    right
  • 特此 tècǐ

    Nhân Đây, Đặc Biệt Ở Đây

    right
  • 特区 tèqū

    Đặc Khu

    right
  • 特权 tèquán

    Đặc Quyền

    right
  • 特约 tèyuē

    Mời Riêng, Hẹn Riêng, Đặt Riêng

    right
  • 特征 tèzhēng

    Đặc Trưng

    right
  • 疼爱 téng'ài

    Chiều Chuộng, Yêu Chiều

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org