Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 伺候 cìhou

    Hầu Hạ, Phục Dịch

    right
  • 似的 shì de

    Giống Như….

    right
  • 饲 sì

    Nuôi, Chăn Nuôi

    right
  • 搜集 sōují

    Thu Thập, Sưu Tập, Chắp

    right
  • 俗语 súyǔ

    Tục Ngữ

    right
  • 诉苦 sùkǔ

    Kể Khổ, Vạch Khổ, Nói Khó

    right
  • 素食 sùshí

    Thực Phẩm Chay

    right
  • 素质 sùzhì

    (1) Trình Độ, Kiến Thức

    right
  • 算命 suànmìng

    Đoán Số, Đoán Mệnh, Xem Bói

    right
  • 算术 suànshù

    Số Học, Toán Học, Môn Toán

    right
  • 虽说 suīshuō

    Tuy, Tuy Rằng

    right
  • 随后 suíhòu

    Theo Sau, Sau Đó, Tiếp Theo

    right
  • 随即 suíjí

    Ngay Lập Tức

    right
  • 随身 suíshēn

    Mang Theo Người

    right
  • 随同 suítóng

    Đi Cùng

    right
  • 岁月 suìyuè

    Tuổi Tác, Năm Thắng

    right
  • 隧道 suìdào

    Đường Hầm

    right
  • 损 sǔn

    Giảm

    right
  • 损害 sǔnhài

    Làm Hại, Gây Tổn Hại, Gây Thiệt Hại (Sự Nghiệp

    right
  • 损坏 sǔnhuài

    Tổn Thất

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org