Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 水道 shuǐdào

    Đường Nước Chảy, Dòng Nước, Luồng Nước

    right
  • 水稻 shuǐdào

    Lúa Nước

    right
  • 水晶 shuǐjīng

    Thủy Tinh, Pha Lê

    right
  • 水库 shuǐkù

    Đập Chứa Nước, Hồ Chứa Nước, Kho Nước

    right
  • 水力 shuǐlì

    Sức Nước

    right
  • 水泥 shuǐní

    Xi-Măng

    right
  • 水源 shuǐyuán

    Thượng Lưu, Thượng Nguồn, Nước Nguồn

    right
  • 水蒸气 shuǐ zhēngqì

    Hơi Nước

    right
  • 睡眠 shuìmián

    Giấc Ngủ

    right
  • 顺从 shùncóng

    Thuận Theo, Nghe Theo, Vâng Theo

    right
  • 顺应 shùnyìng

    Thuận Theo, Thích Ứng Với

    right
  • 说谎 shuōhuǎng

    Nói Dối, Nói Láo

    right
  • 说笑 shuōxiào

    Vừa Nói Vừa Cười, Nói Cười

    right
  • 丝毫 sīháo

    Một Chút (Dùng Dạng Phủ Định)

    right
  • 司令 sīlìng

    Tư Lệnh

    right
  • 私心 sīxīn

    Tư Lợi, Tư Tâm, Vị Kỷ

    right
  • 思潮 sīcháo

    Trào Lưu Tư Tưởng, Tư Trào

    right
  • 思念 sīniàn

    Nhớ Nhung

    right
  • 思维 sīwéi

    Tư Duy

    right
  • 斯文 sīwén

    Nho Nhã, Nhã Nhặn

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org