Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 强劲 qiángjìng

    Mạnh, Mạnh Mẽ

    right
  • 强求 qiǎngqiú

    Cưỡng Cầu, Đòi Hỏi, Cưỡng Ép

    right
  • 强权 qiángquán

    Cường Quyền, Bạo Quyền

    right
  • 强壮 qiángzhuàng

    Cường Tráng, Khỏe Mạnh

    right
  • 墙角 qiángjiǎo

    Góc Tường, Góc Nhà, Xó Nhà

    right
  • 桥梁 qiáoliáng

    (1) Cầu, Cầu Cống

    right
  • 瞧不起 qiáobuqǐ

    Coi Thường, Xem Thường

    right
  • 巧合 qiǎohé

    Vừa Khớp, Thật Khéo, Trùng Hợp

    right
  • 俏 qiào

    Xinh Đẹp, Thanh Tú, Xinh Xắn

    right
  • 峭壁 qiàobì

    Vách Núi Thẳng Đứng, Vách Núi Dựng Đứng

    right
  • 翘 qiáo

    Vênh, Vểnh

    right
  • 切磋 qiēcuō

    Cắt Gọt Mài Giũa

    right
  • 切实 qièshí

    Thiết Thực, Thực Sự

    right
  • 窃贼 qièzéi

    Kẻ Trộm, Kẻ Cắp, Tên Trộm

    right
  • 亲热 qīnrè

    Thân Mật

    right
  • 亲身 qīnshēn

    Tự Mình, Tự Thân, Bản Thân

    right
  • 亲生 qīnshēng

    Sinh Ra, Con Đẻ

    right
  • 侵犯 qīnfàn

    (1) Xâm Phạm, Can Thiệp

    right
  • 侵略 qīnlüè

    Xâm Lược

    right
  • 侵蚀 qīnshí

    Ăn Mòn, Gặm Nhấm

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org