Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 侵袭 qīnxí

    Tập Kích, Xâm Nhập Và Tiến Công

    right
  • 钦佩 qīnpèi

    Khâm Phục

    right
  • 琴 qín

    Cổ Cầm (Đàn Thời Xưa)

    right
  • 勤奋 qínfèn

    Cần Cù

    right
  • 青春 qīngchūn

    Thanh Xuân

    right
  • 青翠 qīngcuì

    Xanh Tươi, Xanh Biếc

    right
  • 青蛙 qīngwā

    Ếch, Nhái: Con Ếch

    right
  • 轻薄 qīngbó

    Khinh Bạc, Cợt Nhả, Chớt Nhả

    right
  • 轻蔑 qīngmiè

    Khinh Thường, Khinh Thị

    right
  • 轻易 qīngyì

    Dễ Dàng (Làm Trạng Ngữ), Khinh Suất

    right
  • 清澈 qīngchè

    Trong Veo

    right
  • 清洁 qīngjié

    Sạch Sẽ, Vệ Sinh

    right
  • 清静 qīngjìng

    Yên Tĩnh, Yên Lặng, Thanh Vắng

    right
  • 清廉 qīnglián

    Thanh Liêm, Thanh Bạch Liêm Khiết

    right
  • 清扫 qīngsǎo

    Quét Sạch, Dọn Sạch

    right
  • 清幽 qīngyōu

    Yên Tĩnh Thanh Bình, Đẹp Và Tĩnh Mịch, Thanh Tịnh Và Đẹp Đẽ

    right
  • 情报 qíngbào

    Tính Báo

    right
  • 情操 qíngcāo

    Tình Cảm Sâu Đậm, Tình Cảm

    right
  • 情妇 qíngfù

    Tình Nhân, Nhân Tình, Tình Phụ (Tình Nhân Của Người Đàn Ông Có Vợ)

    right
  • 情节 qíngjié

    Tình Tiết

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org