Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 周详 zhōuxiáng

    Tỉ Mỉ / Kỹ Lưỡng / Toàn Diện / Đầy Đủ / Chi Tiết

    right
  • 绝大多数 jué dà duōshù

    Đại Bộ Phận, Phần Lớn

    right
  • 节庆 jiéqìng

    Lễ Hội

    right
  • 松树 sōngshù

    Cây Tùng, Cây Thông

    right
  • 协办 xiébàn

    Để Hỗ Trợ / Để Giúp Sb Do Sth / Hợp Tác Trong Việc Làm Sth

    right
  • 拉票 lāpiào

    Vận Động Bầu Cử / Yêu Cầu Cử Tri Ủng Hộ

    right
  • 丧生 sàngshēng

    Chết / Mất Mạng

    right
  • 俱全 jùquán

    Đầy Đủ, Đủ Cả, Hoàn Tất

    right
  • 跷课 qiāo kè

    Tránh Tham Gia Lớp Học, Cúp Học, Trốn Tiết

    right
  • 而言 ér yán

    Mà Nói

    right
  • 面谈 miàntán

    Gặp Mặt Trực Tiếp / Phỏng Vấn

    right
  • 下滑 xiàhuá

    Trượt Xuống, Lao Dốc, Trượt Dốc

    right
  • 进场 jìn chǎng

    Để Vào / Vào Một Đấu Trường (Ví Dụ: Thể Thao)

    right
  • 补习班 bǔxí bān

    Lớp Luyện Thi / Trường Luyện Thi / Lớp Học Buổi Tối

    right
  • 隔天 gé tiān

    Ngày Hôm Sau / Vào Những Ngày Thay Thế

    right
  • 行号 xíng hào

    Công Ty Đăng Ký

    right
  • 相配 xiāngpèi

    Phù Hợp / Phù Hợp

    right
  • 嘀咕 dígū

    Lẩm Bẩm / Cảm Thấy E Ngại, Lầu Nhầu, Ca Cẩm

    right
  • 柳树 liǔshù

    Cây Liễu

    right
  • 有所 yǒu suǒ

    Có Chút, Có Phần, Có Chỗ

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org