Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 塞车 sāichē

    Giao Thông Tắc Nghẽn, Tắc Đường

    right
  • 想开 xiǎng kāi

    Để Vượt Qua (Một Cú Sốc, Mất Mát, V.v.) / Để Tránh Chìm Đắm Trong Những Điều Khó Chịu / Để Chấp Nhận Hoàn Cảnh Và Tiếp Tục

    right
  • 牠 tā

    Nó (Dùng Cho Động Vật)

    right
  • 不再 bù zài

    Không Tiếp Tục, Bỏ Ngang

    right
  • 迷宫 mígōng

    Mê Cung / Mê Cung

    right
  • 共产 gòngchǎn

    Cộng Sản

    right
  • 前科 qiánkē

    Tiền Án / Tiền Án

    right
  • 俗称 súchēng

    Thường Được Gọi Là / Thuật Ngữ Chung

    right
  • 可望 kě wàng

    Hy Vọng

    right
  • 捷运 jié yùn

    Tàu Điện Ngầm

    right
  • 不至 bù zhì

    Không Đến Mức, Không Cho Tới Khi

    right
  • 原住民 yuán zhùmín

    Thổ Dân

    right
  • 机器人 jīqìrén

    Người Máy

    right
  • 研究所 yánjiū suǒ

    Trường Cao Học, Viện Nghiên Cứu

    right
  • 牙科 yákē

    Nha Khoa

    right
  • 假像 jiǎ xiàng

    Đồ Tạo Tác, Giả Tưởng, Tiểu Thuyết

    right
  • 崃谷 xiágǔ

    Hẻm Núi

    right
  • 架构 jiàgòu

    Ngành Kiến ​​Trúc, Kiến Trúc

    right
  • 简体 jiǎntǐ

    Giản Thể, Giản Tiện

    right
  • 鲜艶 xiān yàn

    Tươi, Tươi Ngon

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org