Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 劲儿 jìnr

    Sức, Sức Lực

    right
  • 景观 jǐngguān

    Phong Cảnh

    right
  • 推出 tuīchū

    Giới Thiệu, Tung Ra, Đưa Ra (Sản Phẩm…)

    right
  • 明理 mínglǐ

    Hợp Lý / Hợp Lý / Một Lý Do Rõ Ràng, Sự Thật Hoặc Sự Kiện / Để Hiểu Lý Do Hoặc Lý Luận

    right
  • 某些 mǒu xiē

    Một Số / Nhất Định (Điều)

    right
  • 洽谈 qiàtán

    Thương Thảo

    right
  • 之内 zhī nèi

    Trong, Bên Trong, Trong Vòng

    right
  • 视为 shì wéi

    Để Xem Như / Để Xem Như / Coi Là / Coi Như

    right
  • 选购 xuǎn gòu

    Để Chọn Và Mua / Để Mua

    right
  • 桌球 zhuōqiú

    Bóng Bàn / Bóng Bàn (Tw) / Bida / Bida / Bi Da (Hk, Singapore, Malaysia)

    right
  • 偶而 ǒu'ér

    Thỉnh Thoảng / Thỉnh Thoảng

    right
  • 预估 yù gū

    Ước Tính / Dự Báo / Dự Đoán / Dự Báo

    right
  • 软体 ruǎntǐ

    Phần Mềm (Tw) / Thân Mềm (Động Vật), Nhuyễn Thể

    right
  • 列入 liè rù

    Đưa Vào Danh Sách

    right
  • 所得 suǒdé

    Những Gì Một Người Có Được / Một Người Được Lợi, Thu Nhập

    right
  • 新潮 xīncháo

    Hiện Đại / Thời Trang

    right
  • 播出 bō chū

    Phát Sóng

    right
  • 接下来 jiē xiàlái

    Tiếp Theo

    right
  • 策画 cè huà

    Biến Thể Của 策劃 | 策划

    right
  • 民营 mínyíng

    Do Tư Nhân Điều Hành (Tức Là Bởi Một Công Ty, Không Phải Nhà Nước)

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org