Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 正当 zhèngdàng

    Thỏa Đáng, Chính Đáng, Hợp Lý

    right
  • 正统 zhèngtǒng

    Chính Thống, Dòng Chính

    right
  • 正义 zhèngyì

    Chính Nghĩa

    right
  • 证券 zhèngquàn

    Chứng Khoán, Giá Khoán, Khoán Phiếu

    right
  • 证人 zhèngrén

    Người Làm Chứng, Nhân Chứng, Chứng Nhân

    right
  • 政绩 zhèngjì

    Chính Tích (Thành Tích Làm Việc Trong Khi Tại Chức Của Quan Lại)

    right
  • 政见 zhèngjiàn

    Chính Kiến, Chủ Trương Chính Trị, Ý Kiến Chính Trị

    right
  • 政权 zhèngquán

    Chính Quyền

    right
  • 支撑 zhīchēng

    (1) Chống Đỡ; Chống

    right
  • 支付 zhīfù

    Chi, Chi Ra, Trả Tiền

    right
  • 支配 zhīpèi

    Chi Phối, Sắp Xếp

    right
  • 支应 zhīyìng

    Ứng Phó, Đối Phó, Giải Quyết

    right
  • 知足 zhīzú

    Hài Lòng, Thoả Mãn, Vừa Lòng

    right
  • 织 zhī

    Dệt

    right
  • 脂肪 zhīfáng

    Mỡ

    right
  • 执照 zhízhào

    Giấy Phép

    right
  • 执政 zhízhèng

    Chấp Chính, Nắm Quyền, Cầm Quyền

    right
  • 执着 zhízhuó

    Cố Chấp

    right
  • 直径 zhíjìng

    Đường Kính

    right
  • 值班 zhíbān

    Trực Ban

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org