Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 遗产 yíchǎn

    Di Sản

    right
  • 遗传 yíchuán

    Di Truyền

    right
  • 遗憾 yíhàn

    Tiếc Nuối, Ân Hận

    right
  • 遗留 yíliú

    Để Lại, Truyền Lại

    right
  • 遗弃 yíqì

    Vứt Bỏ

    right
  • 遗体 yítǐ

    Di Thể, Di Hài

    right
  • 遗忘 yíwàng

    Quên, Quên Sạch, Quên Mất

    right
  • 遗址 yízhǐ

    Di Chỉ

    right
  • 遗志 yízhì

    Di Chí, Chí Nguyện Của Người Đã Chết

    right
  • 疑虑 yílǜ

    Lo Nghĩ, Lo Ngại, Hoài Nghi Lo Lắng

    right
  • 以至 yǐzhì

    Thế Nên

    right
  • 倚 yǐ

    Dựa, Tựa

    right
  • 议定 yìdìng

    Nghị Định, Bàn Định

    right
  • 议论 yìlùn

    Nghị Luận

    right
  • 议题 yìtí

    Đề Tài Thảo Luận, Đầu Đề Bàn Luận

    right
  • 议员 yìyuán

    Nghị Sĩ, Nghị Viên

    right
  • 亦 yì

    Cũng

    right
  • 异常 yìcháng

    (1) Dị Thường , Khác Thường

    right
  • 异乡 yìxiāng

    Tha Hương, Đất Khách Quê Người

    right
  • 抑制 yìzhì

    Ức Chế, Cầm Hãm

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org