Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 翌日 yìrì

    Ngày Mai, Ngày Hôm Sau

    right
  • 意图 yìtú

    Ý Đồ

    right
  • 意味 yìwèi

    Ý Nghĩa, Ý Tứ, Hàm Ý

    right
  • 毅力 yìlì

    Nghị Lực

    right
  • 因果 yīnguǒ

    Nguyên Nhân Và Kết Quả, Nhân Quả

    right
  • 阴谋 yīnmóu

    (1) Mưu Toan Ngấm Ngầm

    right
  • 阴影 yīnyǐng

    Bóng Mờ, Bóng Râm

    right
  • 音 yīn

    Tiếng, Âm, Giọng

    right
  • 银幕 yínmù

    Màn Ảnh, Màn Bạc

    right
  • 银子 yínzi

    Bạc

    right
  • 引 yǐn

    Giương, Kéo, Căng

    right
  • 引导 yǐndǎo

    Hướng Dẫn

    right
  • 引进 yǐnjìn

    Tiến Cử, Giới Thiệu

    right
  • 引擎 yǐnqíng

    Động Cơ

    right
  • 隐 yǐn

    Ẩn Núp, Trốn, Cất Giấu

    right
  • 隐藏 yǐncáng

    Ẩn Núp, Trốn, Che Giấu, Giấu Kín

    right
  • 隐士 yǐnshì

    Ẩn Sĩ, Người Ở Ẩn, Bạch Y

    right
  • 隐约 yǐnyuē

    Lờ Mờ, Láng Máng

    right
  • 印证 yìnzhèng

    Xác Minh, Chứng Thực, Kiểm Chứng

    right
  • 应变 yìngbiàn

    Ứng Biến, Đối Phó Với Sự Bất Ngờ

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org