Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 燕窝 yànwō

    Tổ Yến (Thức Ăn)

    right
  • 燕子 yànzi

    Chim Én, Chim Én Nhà, Én

    right
  • 央求 yāngqiú

    Cầu Khẩn, Van Vái, Nèo

    right
  • 钖 yáng

    Đồ Trang Sức Trên Trán Ngựa

    right
  • 仰 yǎng

    1. Ngẩng Đầu

    right
  • 仰慕 yǎngmù

    Ngưỡng Mộ, Hoài Mộ, Cảm Mộ

    right
  • 养分 yǎngfèn

    Chất Dinh Dưỡng

    right
  • 养老 yǎnglǎo

    1. Chăm Sóc, Phụng Dưỡng Người Già

    right
  • 养育 yǎngyù

    Dưỡng Dục, Nuôi Dưỡng Và Dạy Dỗ, Nuôi Dạy

    right
  • 邀 yāo

    Mời

    right
  • 窑 yáo

    Lò

    right
  • 谣言 yáoyán

    Lời Đồn

    right
  • 摇晃 yáohuàng

    Đong Đưa, Lung Lay, Lắc Lư

    right
  • 遥远 yáoyuǎn

    Xa Xôi

    right
  • 药品 yàopǐn

    Thuốc, Dược Phẩm

    right
  • 要点 yàodiǎn

    Điểm Chính

    right
  • 要犯 yàofàn

    Tội Phạm Quan Trọng

    right
  • 业绩 yè jì

    Thành Tích, Thành Quả, Hiệu Suất

    right
  • 叶 yè

    Lá Cây

    right
  • 液体 yètǐ

    Chất Lỏng

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org