Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 延迟 yánchí

    Lui, Lùi Lại, Trì Hoãn

    right
  • 延伸 yánshēn

    Vươn Ra

    right
  • 延误 yánwù

    Trì Hoãn, Bị Chậm Trễ

    right
  • 延续 yánxù

    Liên Tục

    right
  • 严禁 yánjìn

    Nghiêm Cấm

    right
  • 严厉 yánlì

    Nghiêm Khắc

    right
  • 严密 yánmì

    Nghiêm Ngặt

    right
  • 言论 yánlùn

    Ngôn Luận

    right
  • 岩石 yánshí

    Nham Thạch

    right
  • 沿海 yánhǎi

    Ven Biển, Duyên Hả I

    right
  • 沿途 yántú

    Ven Đường, Dọc Đường

    right
  • 沿袭 yánxí

    Làm Như Cũ, Bắt Chước

    right
  • 沿用 yányòng

    Tiếp Tục Sử Dụng (Pháp Luật, Chế Độ, Pháp Lệnh Trước Đây)

    right
  • 衍生 yǎnshēng

    Hợp Chất Giản Đơn Biến Thành Hợp Chất Phức Tạp

    right
  • 眼界 yǎnjiè

    Tầm Mắt

    right
  • 眼看 yǎnkàn

    Lập Tức

    right
  • 演变 yǎnbiàn

    Diễn Biến

    right
  • 演说 yǎnshuō

    Diễn Thuyết, Giảng Thuyết

    right
  • 演习 yǎnxí

    Diễn Tập

    right
  • 艳 yàn

    Xinh Đẹp, Tươi Đẹp

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org