Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 学制 xuézhì

    Chế Độ Giáo Dục, Hệ Học, Học Chế

    right
  • 雪人 xuěrén

    Người Tuyết (Tượng Người Đắp Bằng Tuyết)

    right
  • 血汗 xuèhàn

    Mồ Hôi Và Máu (Chỉ Công Lao Khó Nhọc)

    right
  • 血迹 xuè jì

    Vết Máu

    right
  • 血压 xuèyā

    Huyết Áp

    right
  • 巡 xún

    Tuần Tra, Tuần Sát

    right
  • 巡逻 xúnluó

    Tuần Tra

    right
  • 巡视 xúnshì

    Tuần Sát, Tuần Tra

    right
  • 询问 xúnwèn

    Hỏi Han

    right
  • 训 xùn

    Dạy Bảo, Khuyên Bảo, Khuyên Răn

    right
  • 压岁钱 yāsuìqián

    Tiền Mừng Tuổi

    right
  • 压缩 yāsuō

    Nén

    right
  • 压制 yāzhì

    Trấn Áp(Cuộc Biểu Tình)

    right
  • 押 yā

    Thế Chấp, Cầm, Cắm

    right
  • 鸦片 yāpiàn

    Thuốc Phiện, Nha Phiến, Thẩu

    right
  • 芽 yá

    Mầm, Chồi, Mầm Non

    right
  • 哑 yǎ

    Câm

    right
  • 亚军 yàjūn

    Á Quân

    right
  • 亚洲 yàzhōu

    Châu Á

    right
  • 淹 yān

    Chìm, Ngập

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org