Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 载 zài

    Chở, Vận Tải, Tải

    right
  • 再度 zàidù

    Lần Thứ Hai, Lại Lần Nữa

    right
  • 再说 zàishuō

    Sẽ Bàn, Sẽ Nói, Nói Sau

    right
  • 在乎 zàihū

    Để Ý

    right
  • 咱们 zánmen

    Chúng Ta, Chúng Mình

    right
  • 赞成 zànchéng

    Tán Thành

    right
  • 赞美 zànměi

    Ca Tụng

    right
  • 赞同 zàntóng

    Tán Thành, Đồng Ý, Nhất Trí

    right
  • 葬礼 zànglǐ

    Lễ Tang, Tang Lễ, Tang Sự

    right
  • 遭受 zāoshòu

    Gặp Phải, Chịu, Gánh Chịu (Những Điều Không Tốt)

    right
  • 遭遇 zāoyù

    1. Gặp Phải, Đụng Phải (Kẻ Thù Hoặc Những Việc Không Tốt)

    right
  • 糟 zāo

    Bã, Bã Rượu

    right
  • 糟糕 zāogāo

    Tồi Tệ

    right
  • 早晨 zăochén

    Buổi Sáng, Sáng Sớm

    right
  • 早点 zǎodiǎn

    Bữa Sáng, Cơm Sáng, Điểm Tâm Sáng

    right
  • 早已 zǎoyǐ

    Từ Lâu, Sớm Đã

    right
  • 枣 zǎo

    Cây Táo, Cây Táo Tàu

    right
  • 造 zào

    Làm, Đóng, Gây

    right
  • 造句 zàojù

    Đặt Câu, Tạo Câu

    right
  • 则 zé

    Qui Tắc, Qui Phạm

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org