Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 嫌 xián

    Chê Bai

    right
  • 显得 xiǎnde

    Lộ Rõ

    right
  • 显然 xiǎnrán

    Hiển Nhiên, Rõ Ràng

    right
  • 显示 xiǎnshì

    Hiển Thị, Cho Thấy, Tôn Lên

    right
  • 现 xiàn

    Hiện (Nay)

    right
  • 现场 xiànchǎng

    Hiện Trường

    right
  • 现成 xiànchéng

    Có Sẵn, Vốn Có

    right
  • 现金 xiànjīn

    Tiền Mặt

    right
  • 陷 xiàn

    Hố Bẫy

    right
  • 羡 xiàn

    Ao Ước, Ngưỡng Mộ, Nghen Tị

    right
  • 羡慕 xiànmù

    Ước Ao, Ngưỡng Mộ

    right
  • 乡村 xiāngcūn

    Nông Thôn, Thôn Làng, Làng Xã

    right
  • 相 xiàng

    Giúp, Bổ Trợ, Hỗ Trợ

    right
  • 相处 xiāng chǔ

    Ở Cùng Nhau, Tiếp Xúc Nhiều

    right
  • 相互 xiānghù

    Lẫn Nhau

    right
  • 相片 xiàngpiàn

    Ảnh, Bức Ảnh, Ảnh Chụp

    right
  • 相片儿 xiàng piān er

    Tấm Hình, Ảnh Chụp, Hình Chụp

    right
  • 相亲 xiāngqīn

    Xem Mắt, Mai Mối, Hẹn Hò

    right
  • 相似 xiāngsì

    Giống

    right
  • 香肠 xiāngcháng

    Xúc Xích

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org