Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 喜剧 xǐjù

    Hài Kịch, Kịch Vui, Hí Kịch

    right
  • 系列 xìliè

    Hàng Loạt

    right
  • 细胞 xìbāo

    Tế Bào

    right
  • 细节 xìjié

    Tình Tiết

    right
  • 细菌 xìjūn

    Vi Khuẩn, Vi Trùng

    right
  • 细小 xìxiǎo

    Nhỏ, Nhỏ Bé, Lắt Nhắt

    right
  • 虾 xiā

    Tôm, Tôm Tép

    right
  • 虾米 xiāmi

    Tôm Khô

    right
  • 瞎 xiā

    Mù

    right
  • 下巴 xiàbā

    Cằm, Hàm, Quai Hàm

    right
  • 下降 xiàjiàng

    Giảm, Giảm Sút, Hạ Thấp

    right
  • 下棋 xià qí

    Chơi Cờ, Đánh Cờ

    right
  • 下去 xiàqù

    Xuống Phía Dưới, Đi Xuống

    right
  • 下游 xiàyóu

    Hạ Du, Hạ Lưu

    right
  • 夏季 xiàjì

    Mùa Hạ, Mùa Hè, Hạ

    right
  • 先进 xiānjìn

    Tiên Tiến

    right
  • 鲜 xiān

    Tươi Sống

    right
  • 鲜花 xiānhuā

    Hoa Tươi

    right
  • 鲜血 xiānxiě

    Máu Tươi, Máu Đào

    right
  • 闲 xián

    Nhàn, Rảnh Rỗi, Rảnh Rang

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org