Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 时常 shícháng

    Thường

    right
  • 时机 shíjī

    Thời Cơ

    right
  • 时期 shíqī

    Thời Kì

    right
  • 时时 shíshí

    Thường Thường, Luôn Luôn

    right
  • 实施 shíshī

    Thi Hành (Luật, Kế Hoạch, Cấm Vận)

    right
  • 实现 shíxiàn

    Thực Hiện, Hiên

    right
  • 实验 shíyàn

    Thí Nghiệm

    right
  • 实用 shíyòng

    Hữu Ích

    right
  • 食品 shípǐn

    Thực Phẩm, Đồ Ăn, Thức Ăn

    right
  • 使 shǐ

    Khiến, Làm Cho

    right
  • 始终 shǐzhōng

    Từ Đầu Đến Cuối

    right
  • 世 shì

    Đời Người

    right
  • 世纪 shìjì

    Thế Kỷ

    right
  • 市民 shìmín

    Dân Thành Phố, Dân Thành Thị, Thị Dân

    right
  • 市区 shì qū

    Nội Thành, Thị Khu, Khu Vực Thành Thị

    right
  • 示威 shìwēi

    Thị Uy

    right
  • 式样 shìyàng

    Kiểu Dáng, Kiểu

    right
  • 事件 shìjiàn

    Sự Việc

    right
  • 事物 shìwù

    Sự Vật

    right
  • 事先 shìxiān

    Trước Khi Việc Xảy Ra

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org