Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 煤 méi

    Than Đá, Than

    right
  • 美观 měiguān

    Mỹ Quan

    right
  • 美妙 měimiào

    Tuyệt Vời

    right
  • 魅力 mèilì

    Sức Hút

    right
  • 门票 ménpiào

    Vé Vào Cửa

    right
  • 门诊 ménzhěn

    Phòng Khám Bệnh, Khám Bệnh

    right
  • 勐 měng

    Dũng Mãnh, Dũng Cảm

    right
  • 梦想 mèngxiǎng

    Ước Mơ

    right
  • 迷 mí

    Không Phân Biệt, Không Nhận Ra, Lạc Đường

    right
  • 迷糊 míhú

    Mơ Hồ, Mơ Mơ Màng Màng, Lơ Mơ (Tâm Trí

    right
  • 迷失 míshī

    Mất Phương Hướng, Lạc Đường, Lạc

    right
  • 迷信 míxìn

    Mê Tín

    right
  • 秘书 mìshū

    Thư Kí

    right
  • 密 mì

    Dày, Mau

    right
  • 蜜蜂 mìfēng

    Con Ong

    right
  • 棉 mián

    Bông Vải, Bông Gòn, Bông

    right
  • 棉被 mián bèi

    Chăn Bông

    right
  • 棉花 miánhua

    Bông

    right
  • 免得 miǎndé

    Đỡ Phải, Khỏi Phải, Để Tránh…

    right
  • 勉强 miǎn qiǎng

    Miễn Cưỡng

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org