Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 面粉 miànfěn

    Bột Mì

    right
  • 面临 miànlín

    Đứng Trước (Khó Khăn, Nguy Hiểm, Thách Thức)

    right
  • 面貌 miànmào

    Diện Mạo

    right
  • 面子 miànzi

    Mặt, Thể Diện

    right
  • 妙 miào

    Đẹp, Tuyệt Diệu, Tuyệt Vời

    right
  • 灭亡 mièwáng

    Diệt Vong

    right
  • 民间 mínjiān

    Dân Gian

    right
  • 民谣 mínyáo

    Ca Dao Dân Gian, Ca Dao, Dân Dao

    right
  • 民众 mínzhòng

    Dân Chúng, Quần Chúng, Nhân Dân

    right
  • 民主 mínzhǔ

    Dân Chủ

    right
  • 名称 míngchēng

    Tên Gọi, Tên

    right
  • 名单 míngdān

    Danh Sách

    right
  • 名牌 míngpái

    Thương Hiệu Nổi Tiếng

    right
  • 名片 míngpiàn

    Danh Thiếp

    right
  • 明亮 míngliàng

    Sáng, Sáng Sủa, Sáng Rực

    right
  • 明明 míngmíng

    Rõ Ràng

    right
  • 明确 míngquè

    Rõ Ràng, Rành Mạch

    right
  • 命令 mìnglìng

    Mệnh Lệnh

    right
  • 命运 mìngyùn

    Vận Mệnh

    right
  • 模仿 mófǎng

    Bắt Chước

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org