Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 叫喊 jiàohǎn

    La Hét, Kêu Gào, Kêu La

    right
  • 教会 jiàohuì

    Giáo Hội, Nhà Chung

    right
  • 教学 jiāoxué

    Dạy Học, Bảo Học

    right
  • 阶段 jiēduàn

    Giai Đoạn

    right
  • 接待 jiēdài

    Tiếp Đãi

    right
  • 接见 jiējiàn

    Tiếp Kiến, Gặp Gỡ, Gặp Mặt

    right
  • 接近 jiējìn

    Tiếp Cận

    right
  • 街道 jiēdào

    Đường Phố

    right
  • 街头 jiētóu

    Đầu Phố, Trên Phố

    right
  • 节省 jiéshěng

    Tiết Kiệm

    right
  • 节约 jiéyuē

    Tiết Kiệm

    right
  • 结构 jiégòu

    Kết Cấu

    right
  • 结合 jiéhé

    Kết Hợp

    right
  • 结论 jiélùn

    Kết Luận

    right
  • 结算 jiésuàn

    Kết Toán

    right
  • 截止 jiézhǐ

    Kết Thúc, Dừng Lại, Hết Hạn

    right
  • 解 jiě

    Tách Ra, Rời Ra,

    right
  • 解除 jiěchú

    Bỏ, Giải Trừ, Xua Tan

    right
  • 解答 jiědá

    Giải Đáp, Giải Thích, Trả Lời

    right
  • 戒指 jièzhǐ

    Nhẫn

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org