Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 港口 gǎngkǒu

    Hải Cảng

    right
  • 高潮 gāocháo

    Cao Trào

    right
  • 高大 gāodà

    Cao To, Cao Lớn, Đồ Sộ

    right
  • 高度 gāodù

    Độ Cao, Cao Độ, Chiều Cao

    right
  • 高峰 gāofēng

    Đỉnh (Hình Sin), Cao Điểm

    right
  • 高贵 gāoguì

    Cao Quý, Cao Cả, Hào Quý

    right
  • 高级 gāojí

    Cao Cấp

    right
  • 高明 gāomíng

    Cao Minh

    right
  • 高手 gāoshǒu

    Cao Thủ, Người Tài Giỏi, Người Tài

    right
  • 高原 gāoyuán

    Cao Nguyên, Rẻo Cao, Bình Nguyên

    right
  • 告 gào

    Báo Cáo

    right
  • 告辞 gàocí

    Cáo Từ

    right
  • 割 gē

    Cắt, Gặt

    right
  • 搁 gē

    Đặt, Để

    right
  • 歌剧 gējù

    Ca Kịch, Opera

    right
  • 隔 gé

    Ngăn, Cách, Ngăn Cách

    right
  • 个别 gèbié

    Riêng Lẻ, Riêng Biệt, Cá Biệt

    right
  • 个儿 gè'er

    Vóc Dáng, Thân Hình, Số Đo

    right
  • 个性 gèxìng

    Tính Cách

    right
  • 各行各业 gè háng gè yè

    Các Ngành Các Nghề, Mọi Ngành Mọi Nghề

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org