Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 逢 féng

    Gặp Gỡ

    right
  • 缝 fèng

    Kẽ, Kẽ Hở, Khe

    right
  • 讽刺 fěngcì

    Châm Biếm, Mỉa Mai, Trào Phúng

    right
  • 否定 fǒudìng

    Phủ Định

    right
  • 否认 fǒurèn

    Phủ Nhận

    right
  • 夫妻 fūqī

    Vợ Chồng, Phu Thê

    right
  • 夫人 fūrén

    Phu Nhân

    right
  • 扶 fú

    Vịn, Đỡ, Dìu

    right
  • 服 fú

    Quần Áo, Trang Phục, Phục

    right
  • 浮 fú

    Bơi, Bơi Lội

    right
  • 符号 fúhào

    Dấu, Ký Hiệu

    right
  • 幅 fú

    Bức, Phú

    right
  • 辅导 fǔdǎo

    Phụ Đạo

    right
  • 妇女 fùnǚ

    Phụ Nữ

    right
  • 附加 fùjiā

    Phụ Thêm, Thêm, Kèm Theo

    right
  • 复杂 fùzá

    Phức Tạp

    right
  • 复制 fùzhì

    Phục Chế, Làm Lại

    right
  • 赴 fù

    Đi, Đến

    right
  • 副 fù

    Phó, Phụ

    right
  • 富 fù

    Giàu Có

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org