Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 毒 dú

    Độc, Chất Độc

    right
  • 独 dú

    Độc, Một, Duy Nhất

    right
  • 独立 dúlì

    Độc Lập

    right
  • 独自 dúzì

    Một Mình, Tự Mình

    right
  • 赌 dǔ

    Đánh Bạc, Đánh Bài

    right
  • 度过 dùguò

    Trải Qua (Thời Kì, T

    right
  • 端 duān

    Bưng, Đầu Mút

    right
  • 断 duàn

    Đứt

    right
  • 锻炼 duànliàn

    Luyện Tập

    right
  • 队 duì

    Đội, Nhóm

    right
  • 队员 duìyuán

    Đội Viên

    right
  • 对岸 duì'àn

    Bờ Bên Kia, Bờ Đối Diện

    right
  • 对策 duìcè

    Đối Sách

    right
  • 对待 duìdài

    Đối Đãi, Đối Xử

    right
  • 对付 duìfù

    Đối Phó

    right
  • 对抗 duìkàng

    1. Chống Lại, Chống Cự

    right
  • 对立 duìlì

    Đối Lập

    right
  • 对于 duìyú

    Đối Với

    right
  • 吨 dūn

    Tấn

    right
  • 蹲 dūn

    Quỳ

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org