Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 胆小 dǎn xiǎo

    Nhát, Nhút Nhát, Nhát Gan

    right
  • 校车 xiàochē

    Xe Buýt Đưa Đón Của Trường

    right
  • 外出 wàichū

    Đi Chơi / Đi Chơi Xa (Trong Một Chuyến Đi, V.v.)

    right
  • 忍不住 rěn bù zhù

    Không Nhịn Được

    right
  • 看看 kàn kan

    Xem, Coi, Nhìn Coi

    right
  • 钮扣 niǔ kòu

    Biến Thể Của 紐扣 | 纽扣

    right
  • 说不定 shuō bu dìng

    Chưa Biết Chừng

    right
  • 茶馆儿 cháguǎn er

    Một Tiệm Trà

    right
  • 升高 shēng gāo

    Nâng Cao / Đi Lên

    right
  • 绝大部分 jué dà bùfèn

    Đa Số Áp Đảo / Áp Đảo Đa Số

    right
  • 签约 qiānyuē

    Ký Hợp Đồng

    right
  • 降价 jiàngjià

    Hạ Giá, Giảm Giá

    right
  • 透过 tòuguò

    Qua, Đi Qua, Xuyên Qua

    right
  • 绝不 jué bù

    Không Có Cách Nào / Không Ít Nhất / Hoàn Toàn Không

    right
  • 用得着 yòng dézháo

    Có Ích, Hữa Dụng, Dùng Đến

    right
  • 圆形 yuán xíng

    Tròn / Tròn

    right
  • 从没 cóng méi

    Không Bao Giờ (Trong Quá Khứ) / Không Bao Giờ Làm

    right
  • 事实上 shìshí shàng

    Trên Thực Tế / Trong Thực Tế / Thực Sự / Như Một Vấn Đề Của Thực Tế / De Facto / Ipso Facto

    right
  • 球队 qiú duì

    Đội Bóng

    right
  • 影本 yǐngběn

    Bản Sao (Của Một Tài Liệu) / Cuốn Sách Có Thư Pháp Mẫu Để Sao Chép

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org