Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 算账 suànzhàng

    Tính Toán, Tính Sổ

    right
  • 结账 jiézhàng

    Thanh Toán

    right
  • 资讯 zīxùn

    Thông Tin, Dữ Liệu

    right
  • 随着 suízhe

    Cùng Với

    right
  • 零下 língxià

    Âm Độ, Dưới 0 Độ

    right
  • 面对 miàn duì

    Đối Mặt (Chứng Cứ, Tương Lai, Khủng Khoảng, Thách Thức), Đối Diện

    right
  • 鲜奶 xiān nǎi

    Sữa Tươi

    right
  • 吸烟 xīyān

    Hút Thuốc

    right
  • 受到 shòudào

    Nhận Lấy, Nhận Được

    right
  • 还有 hái yǒu

    Còn Có, Còn Nữa Là

    right
  • 买单 mǎidān

    Thanh Toán, Trả Tiền

    right
  • 目的地 mùdìdì

    Đích Đến, Nơi Đến, Điểm Đến

    right
  • 干嘛 gàn má

    Làm Gì, Làm Gì Đấy, Làm Gì Mà Phải

    right
  • 毫无 háo wú

    Không Hề

    right
  • 刷卡 shuākǎ

    Quẹt Thẻ

    right
  • 癌症 áizhèng

    Ung Thư

    right
  • 弯腰 wān yāo

    Cúi Người, Gập Người, Khom Lưng

    right
  • 吩咐 fēnfù

    Căn Dặn

    right
  • 投降 tóuxiáng

    Đầu Hàng

    right
  • 帐单 zhàng dān

    Hóa Đơn, Bill

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org