Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 字母 zìmǔ

    Chữ Cái

    right
  • 字幕 zìmù

    Phụ Đề

    right
  • 自来水 zìláishuǐ

    Nước Máy

    right
  • 自私 zìsī

    Ích Kỉ

    right
  • 自我 zìwǒ

    Mình, Tự, Tự Mình

    right
  • 自愿 zìyuàn

    Tình Nguyện, Tự Nguyện

    right
  • 自主 zìzhǔ

    Tự Chủ

    right
  • 综合 zōnghé

    Tổng Hợp

    right
  • 总 zǒng

    Tổng Quát, Tập Hợp, Tóm Lại

    right
  • 总共 zǒnggòng

    Tổng Cộng

    right
  • 总理 zǒnglǐ

    Thủ Tướng

    right
  • 走道 zǒudào

    Vỉa Hè, Hành Lang

    right
  • 走私 zǒusī

    Buôn Lâu

    right
  • 足 zú

    1. Chân

    right
  • 足以 zúyǐ

    Đủ, Đủ Để

    right
  • 阻碍 zǔ'ài

    Cản Trở

    right
  • 阻止 zǔzhǐ

    Ngăn Chặn, Ngăn Cản

    right
  • 组织 zǔzhī

    Tổ Chức

    right
  • 祖国 zǔguó

    Tổ Quốc

    right
  • 钻 zuān

    1. Khoan, Đục

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org