Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 3

1333 từ

  • 做梦 zuòmèng

    Nằm Mơ, Nằm Mộng, Chiêm Bao

    right
  • 做人 zuòrén

    Đối Đãi, Đối Xử, Đối Nhân Xử Thế

    right
  • 做事 zuòshì

    Làm Việc, Công Tác

    right
  • 一下子 yīxià zi

    Bỗng Dưng, Bỗng Chốc, Phút Chốc

    right
  • 上街 shàng jiē

    Ra Ngoài, Đi Mua Sắm

    right
  • 之间 zhī jiān

    Giữa

    right
  • 书架 shūjià

    Giá Sách

    right
  • 吸毒 xīdú

    Hút Thuốc Phiện

    right
  • 国外 guówài

    Nước Ngoài

    right
  • 对了 duìle

    Đúng Rồi (Sực Nhớ Ra Còn Điều Gì Chưa Nói)

    right
  • 差点 chàdiǎn

    Hơi Thiếu Sót, Không Được Tốt Lắm

    right
  • 感兴趣 gǎn xìngqù

    Thích, Quan Tâm, Hứng Thú

    right
  • 打折 dǎzhé

    Giảm Giá

    right
  • 极了 jíle

    Thật, Quá, Vô Cùng

    right
  • 点儿 diǎnr

    Một Chút

    right
  • 热狗 règǒu

    Bánh Kẹp Thịt (Hot Dog)

    right
  • 留学生 liúxuéshēng

    Du Học Sinh

    right
  • 皮鞋 píxié

    Giày Da

    right
  • 身高 shēngāo

    Chiều Cao

    right
  • 遇到 yù dào

    Gặp Gỡ, Gặp Được

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org