Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 3

1333 từ

  • 造成 zàochéng

    Gây Nên

    right
  • 刷牙 shuāyá

    Đánh Răng

    right
  • 爱心 àixīn

    Tình Yêu Thương, Lòng Yêu Thương

    right
  • 剩下 shèng xia

    Thừa, Thừa Lại, Thừa Ra

    right
  • 睡着 shuìzháo

    Ngủ Say, Ngủ Thiếp Đi

    right
  • 酒吧 jiǔbā

    Quán Ba

    right
  • 迷人 mírén

    Khiến Người Khác Say Đắm, Mê Hồn

    right
  • 当作 dàng zuò

    Coi Như, Xem Như, Gọi Là

    right
  • 花心 huāxīn

    Ngụy Hoa, Tâm Hoa, Lăng Nhăng, Đào Hoa

    right
  • 衣柜 yīguì

    Tủ, Tủ Quần Áo

    right
  • 冰块 bīng kuài

    Đá Viên (Đá Trong Tủ Lạnh)

    right
  • 可乐 kělè

    Coca, Coca Cola

    right
  • 日出 rì chū

    Mặt Trời Mọc

    right
  • 要不是 yào bùshì

    Nếu Nó Không Phải Cho / Nhưng Cho

    right
  • 中部 zhōngbù

    Phần Giữa / Phần Trung Tâm

    right
  • 有点儿 yǒudiǎn er

    Hơi / Một Chút / Hơi

    right
  • 这下子 zhè xiàzi

    Thời Gian Này, Bây Giờ, Lúc Này

    right
  • 碰到 pèng dào

    Chạm Phải, Động Đến, Gặp

    right
  • 听起来 tīng qǐlái

    Nghe Như, Nghe Có Vẻ

    right
  • 没想到 méi xiǎngdào

    Chẳng Ngờ, Không Mong Đợi, Thật Không Ngờ

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org