Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 3

1333 từ

  • 掌握 zhǎngwò

    Nắm Vững

    right
  • 障碍 zhàng'ài

    Trở Ngại, Chướng Ngại, Vật Cản

    right
  • 招待 zhāodài

    Chiêu Đãi

    right
  • 招牌 zhāopái

    Bảng Hiệu, Chiêu Bài, Tấm Biển

    right
  • 找钱 zhǎoqián

    Thối Tiền, Trả Lại Tiền Thừa

    right
  • 照 zhào

    Chụp (Ảnh)

    right
  • 哲学 zhéxué

    Triết Học

    right
  • 这样 zhèyàng

    Như Vậy, Như Thế, Như Này

    right
  • 珍贵 zhēnguì

    Quí Báu, Quí Giá

    right
  • 真理 zhēnlǐ

    Chân Lý

    right
  • 真实 zhēnshí

    Chân Thực

    right
  • 真是 zhēnshi

    Thật Là, Rõ Là, Đúng Là (Biểu Thị Không Hài Lòng)

    right
  • 真心 zhēnxīn

    Thành Tâm, Thật Bụng, Thành Thật

    right
  • 真正 zhēnzhèng

    Chân Chính

    right
  • 整 zhěng

    Trọn, Cả, Chẵn

    right
  • 整理 zhěnglǐ

    Thu Dọn, Dọn Dẹp

    right
  • 整齐 zhěngqí

    Gọn Gàng, Ngăn Nắp

    right
  • 正 zhèng

    Đứng (Trái )

    right
  • 正常 zhèngcháng

    Bình Thường, Như Thường

    right
  • 正确 zhèngquè

    Chính Xác, Đúng Đắn

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org