Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 容纳 róngnà

    Chứa

    right
  • 容忍 róngrěn

    Tha Thứ

    right
  • 容许 róngxǔ

    Cho Phép, Đồng Ý

    right
  • 容颜 róngyán

    Dung Mạo, Dung Nhan, Vẻ Mặt

    right
  • 溶解 róngjiě

    Hòa Tan

    right
  • 融 róng

    Tan Ra, Tan

    right
  • 融合 rónghé

    Hoà Hợp, Dung Hợp, Tan Hoà

    right
  • 融化 rónghuà

    Tan Chảy

    right
  • 融洽 róngqià

    Hòa Hợp, Hòa Thuận

    right
  • 冗长 rǒngcháng

    Dài Dòng, Rườm Rà (Bài Văn, Bài Nói Chuyện)

    right
  • 柔和 róuhé

    Dịu Dàng

    right
  • 柔软 róuruǎn

    Mềm Mại, Mềm Dẻo, Dẻo Dai (Có Thể Nói Về Chất Liệu Vải)

    right
  • 揉 róu

    Nhào, Nặn

    right
  • 如 rú

    Như, Như Mong Muốn, Như Ý

    right
  • 如实 rúshí

    Trung Thực, Thành Thật, Đúng Sự Thật

    right
  • 如意 rúyì

    Như Ý, Vừa Ý

    right
  • 儒家 Rújiā

    Nho Gia

    right
  • 入 rù

    Vào, Đi Vào, Đến

    right
  • 入境 rùjìng

    Nhập Cảnh

    right
  • 入侵 rùqīn

    Xâm Phạm, Xâm Lược (Quân Địch), Quấy Nhiễu (Biên Giới)

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org