Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 人质 rénzhì

    Con Tin

    right
  • 仁慈 réncí

    Nhân Từ

    right
  • 忍耐 rěnnài

    Nhẫn Nại

    right
  • 忍心 rěnxīn

    Nỡ, Nhẫn Tâm, Đành Lòng

    right
  • 认错 rèncuò

    Nhận Sai, Nhận Khuyết Điểm, Biết Lỗi

    right
  • 认证 rènzhèng

    Chứng Thực, Chứng Nhận

    right
  • 任命 rènmìng

    Bổ Nhiệm

    right
  • 任期 rènqí

    Nhiệm Kỳ

    right
  • 任意 rènyì

    Tự Ý

    right
  • 任职 rènzhí

    Đảm Nhiệm Chức Vụ, Giữ Chức, Nhiệm Chức

    right
  • 日程 rìchéng

    Lịch Trình

    right
  • 日后 rìhòu

    Sau Này, Mai Sau, Mai Hậu

    right
  • 日前 rìqián

    Hôm Trước, Mấy Ngày Trước

    right
  • 日趋 rìqū

    Ngày Càng, Ngày Một

    right
  • 日新月异 rìxīnyuèyì

    Biến Chuyển Từng Ngày, Mỗi Ngày Một Khác

    right
  • 日夜 rìyè

    Một Ngày Một Đêm, Ngày Đêm

    right
  • 日益 rìyì

    Ngày Càng

    right
  • 荣幸 róngxìng

    Vinh Hạnh

    right
  • 荣誉 róngyù

    Vinh Dự, Vẻ Vang, Niềm Vinh Dự

    right
  • 容量 róngliàng

    Dung Tích, Dung Lượng, Lượng Chứa

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org