Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 迷路 mílù

    Lạc Đường

    right
  • 迷失 míshī

    Mất Phương Hướng, Lạc Đường, Lạc

    right
  • 谜 mí

    Sự Bí Ẩn, Sự Khó Hiểu

    right
  • 谜底 mídǐ

    Đáp Án, Lời Giải

    right
  • 谜语 míyǔ

    Câu Đố

    right
  • 秘方 mìfāng

    Bài Thuốc Gia Truyền, Bài Thuốc Bí Truyền, Khoán

    right
  • 秘诀 mìjué

    Bí Quyết

    right
  • 密度 mìdù

    Mật Độ

    right
  • 密封 mìfēng

    Niêm Phong

    right
  • 密集 mìjí

    Tập Trung

    right
  • 蜜 mì

    Mật Ong

    right
  • 蜜蜂 mìfēng

    Con Ong

    right
  • 蜜月 mìyuè

    Tuần Trăng Mật

    right
  • 棉 mián

    Bông Vải, Bông Gòn, Bông

    right
  • 棉花 miánhua

    Bông

    right
  • 免 miǎn

    Miễn Trừ, Xoá Bỏ, Loại Bỏ

    right
  • 免不了 miǎnbule

    Khó Tránh Khỏi, Không Tránh Khỏi

    right
  • 免除 miǎnchú

    Miễn Trừ, Xoá Bỏ, Tránh Khỏi

    right
  • 免得 miǎndé

    Đỡ Phải, Khỏi Phải, Để Tránh…

    right
  • 免疫 miǎnyì

    Miễn Dịch

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org