Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 解读 jiědú

    Để Giải Mã, Diễn Giải, Giải Thích

    right
  • 误导 wùdǎo

    Gây Hiểu Lầm

    right
  • 贫富 pín fù

    Nghèo Và Giàu

    right
  • 随机 suíjī

    Theo Tình Hình

    right
  • 食宿 shí sù

    Bảng Và Chỗ Ở

    right
  • 不通 bùtōng

    Bị Chặn

    right
  • 义工 yìgōng

    Công Việc Tình Nguyện, Làm Không Công

    right
  • 人均 rénjūn

    Bình Quân Đầu Người

    right
  • 体能 tǐnéng

    Thể Lực

    right
  • 修车 xiū chē

    Sửa Xe

    right
  • 偷看 tōu kàn

    Để Nhìn Trộm

    right
  • 偷窥 tōukuī

    Nhìn Trộm

    right
  • 卫视 wèishì

    Truyền Hình Vệ Tinh

    right
  • 却是 què shì

    Thực Ra

    right
  • 卷入 juàn rù

    Bị Lôi Cuốn Vào

    right
  • 原地 yuán dì

    Tại Chỗ, Chỗ Cũ

    right
  • 安检 ānjiǎn

    Kiểm Tra An Toàn

    right
  • 对外 duìwài

    Đối Ngoại

    right
  • 小于 xiǎoyú

    Ít Hơn, Nhỏ Hơn

    right
  • 小曲 xiǎoqǔ

    Bản Ballad

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org