Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 招揽 zhāolǎn

    Mời Chào, Thu Hút

    right
  • 招募 zhāomù

    Chiêu Mộ, Tuyển Mộ, Tuyển (Nhân Viên)

    right
  • 招牌 zhāopái

    Bảng Hiệu, Chiêu Bài, Tấm Biển

    right
  • 招聘 zhāopìn

    Tuyển Dụng

    right
  • 招收 zhāoshōu

    Tuyển Sinh, Tuyển Dụng

    right
  • 招数 zhāoshù

    Nước Cờ, Động Tác, Thủ Đoạn

    right
  • 沼泽 zhǎozé

    Đầm Lầy

    right
  • 召集 zhàojí

    Triệu Tập

    right
  • 兆头 zhàotou

    Điềm, Điềm Báo

    right
  • 照办 zhàobàn

    Làm Theo

    right
  • 照常 zhàocháng

    Như Thường Lệ

    right
  • 照例 zhàolì

    Theo Thường Lệ, Theo Lệ Cũ

    right
  • 照料 zhàoliào

    Chăm Sóc, Coi Sóc, Lo Liệu

    right
  • 照明 zhàomíng

    Chiếu Sáng, Soi Sáng, Chiếu Rọi

    right
  • 照样 zhàoyàng

    Làm Theo, Rập Khuôn, Như Cũ; Như Thường

    right
  • 照耀 zhàoyào

    Soi Sáng, Chiếu Rọi (Ánh Sáng Cực Mạnh)

    right
  • 罩 zhào

    Đồ Đậy, Cái Chụp

    right
  • 肇事 zhàoshì

    Gây Chuyện, Gây Sự, Sinh Sự

    right
  • 遮 zhē

    Che, Đậy, Che Lấp

    right
  • 遮盖 zhēgài

    Che, Đậy, Phủ

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org