Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 逾期 yúqī

    Quá Hạn, Quá Kỳ Hạn

    right
  • 愚蠢 yúchǔn

    Ngu Xuẩn

    right
  • 愚公移山 Yúgōngyíshān

    Ngu Công Dời Núi, Có Công Mài Sắt Có Ngày Nên Kim, Không Ngại Khó

    right
  • 舆论 yúlùn

    Dư Luận

    right
  • 与 yǔ

    Và, Với

    right
  • 与其 yǔqí

    right
  • 与日俱增 yǔrìjùzēng

    Tăng Lên Từng Ngày

    right
  • 宇宙 yǔzhòu

    Vũ Trụ

    right
  • 雨衣 yǔyī

    Áo Mưa, Áo Che Mưa

    right
  • 语气 yǔqì

    Ngữ Khí

    right
  • 浴室 yùshì

    Phòng Tắm, Nhà Tắm

    right
  • 预定 yùdìng

    Dự Định, Định, Dự Tính

    right
  • 预感 yùgǎn

    Dự Cảm, Cảm Thấy Trước, Linh Cảm

    right
  • 预告 yùgào

    Báo Trước, Báo Hiệu

    right
  • 预见 yùjiàn

    Dự Kiến, Biết Trước, Thấy Trước

    right
  • 预料 yùliào

    Dự Liệu

    right
  • 预赛 yùsài

    Đấu Loại, Đấu Vòng Loại

    right
  • 预示 yùshì

    Báo Trước, Báo Hiệu

    right
  • 预算 yùsuàn

    Dự Toán

    right
  • 预先 yùxiān

    Trước, Sẵn

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org