Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 有事 yǒushì

    Có Vấn Đề, Có Việc, Có Chuyện Xảy Ra

    right
  • 有望 yǒuwàng

    Có Hi Vọng, Hứa Hẹn, Có Triển Vọng

    right
  • 有效期 yǒuxiàoqí

    Thời Hạn Có Hiệu Lực (Thời Hạn Có Hiệu Lực Của Điều Khoản, Hợp Đồng)

    right
  • 有幸 yǒuxìng

    Vận May, Dịp May

    right
  • 有益 yǒuyì

    Có Ích, Có Lợi, Hữu Ích

    right
  • 有意 yǒuyì

    Có Ý Định

    right
  • 幼稚 yòuzhì

    Ngây Thơ, Khờ Dại

    right
  • 侑 yòu

    Khuyên, Bảo, Ép

    right
  • 诱饵 yòu'ěr

    Mồi, Bả, Mồi Nhử

    right
  • 诱发 yòufā

    Hướng Dẫn, Khơi Gợi

    right
  • 诱惑 yòuhuò

    Mê Hoặc

    right
  • 于 yú

    Vào, Ở, Tại

    right
  • 予以 yǔyǐ

    Cho, Giúp Cho

    right
  • 余 yú

    Ngoài, Sau Khi

    right
  • 余地 yúdì

    Chỗ Trống, Phần Trống, Khoảng Trống

    right
  • 余额 yú'é

    Số Dư, Số Dôi Ra, Số Còn Lại

    right
  • 娱乐 yúlè

    (1) Tiêu Khiển; Giải Trí

    right
  • 渔船 yúchuán

    Thuyền Đánh Cá, Thuyền Chài, Ghe Cá

    right
  • 渔民 yúmín

    Ngư Dân

    right
  • 愉快 yúkuài

    Vui Vẻ

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org