Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 印证 yìnzhèng

    Xác Minh, Chứng Thực, Kiểm Chứng

    right
  • 应酬 yìngchou

    Tiệc Xã Giao

    right
  • 应对 yìngduì

    Ứng Đối, Đối Đáp, Trả Lời

    right
  • 应付 yìngfù

    Ứng Phó

    right
  • 应急 yìngjí

    Ứng Phó (Với Nhu Cầu Cấp Thiết)

    right
  • 应聘 yìngpìn

    Xin Việc

    right
  • 应邀 yìngyāo

    Nhận Lời Mời

    right
  • 应有尽有 yīngyǒujìnyǒu

    Có Đủ Tất Cả, Có Đủ Mọi Thứ, Cần Gì Có Nấy

    right
  • 英镑 yīngbàng

    Bảng Anh, Đồng Bảng Anh

    right
  • 英俊 yīngjùn

    Tuấn Tú

    right
  • 英雄 yīngxióng

    Anh Hùng

    right
  • 婴儿 yīng'ér

    Em Bé

    right
  • 鹰 yīng

    Chim Ưng

    right
  • 迎 yíng

    Nghênh, Nghênh Tiếp, Nghênh Đón

    right
  • 迎合 yínghé

    Hùa Theo, Nói Hùa Theo, Đón Ý Nói Hùa

    right
  • 盈利 yínglì

    Tiền Lãi

    right
  • 荧光 yíngguāng

    Ánh Huỳnh Quang, Huỳnh Quang

    right
  • 营救 yíngjiù

    Nghĩ Cách Cứu Viện, Chạy Chọt

    right
  • 营造 yíngzào

    Xây Dựng

    right
  • 赢家 yíngjiā

    Bên Thắng

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org