Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 影迷 yǐngmí

    Người Mê Điện Ảnh, Cây Xinê, Người Hâm Mộ Điện Ảnh

    right
  • 影像 yǐngxiàng

    Vẽ Tranh, Chân Dung

    right
  • 影星 yǐngxīng

    Minh Tinh Điện Ảnh, Ngôi Sao Điện Ảnh

    right
  • 映 yìng

    Ánh, Chiếu

    right
  • 硬币 yìngbì

    Tiền Xu, Đồng Xu

    right
  • 硬朗 yìnglǎng

    Thân Thể Cường Tráng, Khoẻ Mạnh (Người Già)

    right
  • 硬盘 yìngpán

    Phần Cứng, Ổ Cứng

    right
  • 拥护 yōnghù

    Bào Vệ

    right
  • 拥挤 yōng jǐ

    Chen Chúc, Đông Đúc

    right
  • 庸俗 yōngsú

    Dung Tục

    right
  • 永恒 yǒnghéng

    Vĩnh Hằng

    right
  • 永久 yǒngjiǔ

    Vĩnh Cửu, Vĩnh Viễn, Lâu Dài

    right
  • 勇往直前 yǒngwǎngzhíqián

    Dũng Cảm Tiến Tới, Dũng Mãnh Tiến Lên

    right
  • 勇于 yǒngyú

    Dám Làm….

    right
  • 涌 yǒng

    Tuôn Ra, Phun Ra, Bốc Lên (Mây

    right
  • 涌现 yǒngxiàn

    Trào Dâng, Tuôn Ra

    right
  • 踊跃 yǒngyuè

    Nhảy Nhót, Nhảy Lên

    right
  • 用处 yòngchù

    Tác Dụng, Công Dụng, Phạm Vi Sử Dụng

    right
  • 用法 yòngfǎ

    Cách Dùng,   Phương Pháp Sử Dụng

    right
  • 用功 yònggōng

    Dụng Công, Công Phu

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org