Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 以致 yǐzhì

    Dẫn Đến

    right
  • 矣 yǐ

    Rồi (Đặt Ở Cuối Câu)

    right
  • 倚 yǐ

    Dựa, Tựa

    right
  • 艺人 yìrén

    Nghệ Sĩ

    right
  • 议 yì

    Ý Kiến, Ngôn Luận, Đề Nghị

    right
  • 议程 yìchéng

    Chương Trình Hội Nghị, Chương Trình Nghị Sự, Chương Trình Làm Việc

    right
  • 议会 yìhuì

    Nghị Viện, Nghị Hội

    right
  • 议题 yìtí

    Đề Tài Thảo Luận, Đầu Đề Bàn Luận

    right
  • 议员 yìyuán

    Nghị Sĩ, Nghị Viên

    right
  • 亦 yì

    Cũng

    right
  • 屹立 yìlì

    Sừng Sững

    right
  • 异常 yìcháng

    (1) Dị Thường , Khác Thường

    right
  • 异口同声 yìkǒutóngshēng

    Trăm Miệng Một Lời, Tất Cả Đồng Thanh

    right
  • 异想天开 yìxiǎngtiānkāi

    Ý Nghĩ Kỳ Lạ, Ý Nghĩ Viển Vông, Ý Nghĩ Hão Huyền

    right
  • 异性 yìxìng

    Khác Giới, Khác Tính, Dị Tính

    right
  • 异议 yìyì

    Ý Kiến Khác Nhau, Bất Đồng Ý Kiến, Dị Nghị

    right
  • 抑扬顿挫 yìyángdùncuò

    Trầm Bổng, Du Dương (Âm Thanh)

    right
  • 抑郁 yìyù

    Trầm Cảm

    right
  • 抑制 yìzhì

    Ức Chế, Cầm Hãm

    right
  • 译 yì

    Phiên Dịch, Dịch

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org