Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 疫苗 yìmiáo

    Vắc-Xin, Vắc-Xin Phòng Bệnh

    right
  • 益处 yìchu

    Có Ích, Bổ Ích, Ích Dụng

    right
  • 意料 yìliào

    Dự Liệu

    right
  • 意图 yìtú

    Ý Đồ

    right
  • 意向 yìxiàng

    Ý Đồ, Mục Đích

    right
  • 意愿 yìyuàn

    Nguyện Vọng, Tâm Nguyện

    right
  • 溢 yì

    Ọc, Trớ, Tràn

    right
  • 毅力 yìlì

    Nghị Lực

    right
  • 毅然 yìrán

    Kiên Quyết

    right
  • 因 yīn

    Theo, Y Theo, Noi Theo

    right
  • 因素 yīnsù

    Nhân Tố, Yếu Tố

    right
  • 阴暗 yīn'àn

    Âm U, Tối Tăm, U Ám

    right
  • 阴谋 yīnmóu

    (1) Mưu Toan Ngấm Ngầm

    right
  • 阴性 yīnxìng

    Âm Tính

    right
  • 阴影 yīnyǐng

    Bóng Mờ, Bóng Râm

    right
  • 音量 yīnliàng

    Âm Lượng

    right
  • 音响 yīnxiǎng

    Loa

    right
  • 音像 yīnxiàng

    Ghi Âm Và Ghi Hình (Cách Gọi Chung Của Ghi Âm Và Ghi Hình)

    right
  • 殷勤 yīnqín

    Chu Đáo, Ân Cần, Niềm Nở

    right
  • 银幕 yínmù

    Màn Ảnh, Màn Bạc

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org