Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 旋涡 xuánwō

    Xoáy Nước, Nước Xoáy

    right
  • 旋转 xuánzhuǎn

    Quay, Quay Tròn

    right
  • 选拔 xuǎnbá

    Tuyển Chọn

    right
  • 选举 xuǎnjǔ

    Tuyển Cử

    right
  • 选民 xuǎnmín

    Cử Tri

    right
  • 选用 xuǎnyòng

    Tuyển Dụng, Thuyên Tuyển

    right
  • 炫耀 xuànyào

    Khoe Khoang

    right
  • 靴子 xuēzi

    Ủng, Giày Cao Cổ, Hán

    right
  • 穴位 xuéwèi

    Huyệt Vị

    right
  • 学会 xuéhuì

    Hội Học Thuật, Học Hội

    right
  • 学历 xuélì

    Trình Độ

    right
  • 学士 xuéshì

    Người Có Học

    right
  • 学说 xuéshuō

    Học Thuyết

    right
  • 学堂 xuétáng

    Học Đường

    right
  • 学业 xuéyè

    Học Tập, Thành Tích Học Tập, Sự Nghiệp Học Hành

    right
  • 学员 xuéyuán

    Học Viên

    right
  • 学子 xuézǐ

    Học Sinh

    right
  • 雪山 xuěshān

    Núi Tuyết (Ngọn Núi Tuyết Phủ Quanh Năm)

    right
  • 雪上加霜 xuěshàngjiāshuāng

    Thêm Dầu Vào Lửa

    right
  • 血管 xuèguǎn

    Mạch Máu, Huyết Quản

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org