Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 绳子 shéngzi

    Dây Thừng

    right
  • 省略 shěnglüè

    Tỉnh Lược

    right
  • 省事 shěngshì

    Bớt Việc, Giảm Bớt Thủ Tục

    right
  • 圣诞节 shèngdàn jié

    Lễ Giáng Sinh, Lễ Nô-En

    right
  • 圣贤 shèngxián

    Thánh Nhân, Thánh Hiền

    right
  • 盛大 shèngdà

    Long Trọng, Trọng Thể (Hoạt Động Tập Thể)

    right
  • 盛会 shènghuì

    Hội Họp Lớn, Hội Họp Long Trọng, Thịnh Hội

    right
  • 盛开 shèngkāi

    Nở Rộ (Hoa)

    right
  • 盛气凌人 shèngqìlíngrén

    Cả Vú Lấp Miệng Em, Lên Mặt Nạt Người, Vênh Váo Hung Hăng

    right
  • 盛行 shèngxíng

    Thịnh Hành, Phổ Biến

    right
  • 剩余 shèngyú

    Dư, Thừa, Thặng Dư

    right
  • 尸体 shītǐ

    Thi Thể

    right
  • 失传 shīchuán

    Thất Truyền

    right
  • 失利 shīlì

    Thất Bại, Không Thành Công, Bất Lợi

    right
  • 失恋 shīliàn

    Thất Tình

    right
  • 失灵 shīlíng

    Không Nhạy, Mất Tác Dụng (Máy Móc, Linh Kiện

    right
  • 失落 shīluò

    Mất, Mất Mát, Thất Lạc

    right
  • 失眠 shīmián

    Mất Ngủ

    right
  • 失明 shīmíng

    Mù, Mù Loà

    right
  • 失效 shīxiào

    Mất Hiệu Lực

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org