Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 升值 shēngzhí

    Tăng Tỉ Giá Đồng Bạc

    right
  • 生活费 shēnghuófèi

    Sinh Hoạt Phí

    right
  • 生机 shēngjī

    Sức Sống

    right
  • 生理 shēnglǐ

    Sinh Lý

    right
  • 生命线 shēngmìngxiàn

    Mạch Sống, Huyết Mạch, Nhân Tố Quyết Định

    right
  • 生怕 shēngpà

    Rất Sợ, Chỉ Lo, Sợ Rằng

    right
  • 生平 shēngpíng

    Cuộc Đời, Thuở Bình Sinh, Đời Người

    right
  • 生前 shēngqián

    Lúc Còn Sống, Sinh Tiền

    right
  • 生死 shēngsǐ

    Sống Chết, Chết Sống

    right
  • 生态 shēngtài

    Sinh Thái

    right
  • 生物 shēngwù

    Sinh Vật

    right
  • 生效 shēngxiào

    Có Hiệu Lực

    right
  • 生涯 shēngyá

    Cuộc Đời, Kiếp Người, Kiếp Sống

    right
  • 生硬 shēngyìng

    Gượng Gạo, Không Tự Nhiên, Không Thuần Thục

    right
  • 生育 shēngyù

    Sinh Nở, Sinh Đẻ

    right
  • 声称 shēngchēng

    Rằng, Tuyên Bố, Tự Xưng

    right
  • 声望 shēngwàng

    Danh Vọng, Uy Tín, Thanh Vọng

    right
  • 声誉 shēngyù

    Danh Tiếng

    right
  • 牲畜 shēngchù

    Gia Súc

    right
  • 胜任 shèngrèn

    Đảm Nhận, Đảm Nhiệm Được, Có Thể Gánh Vác

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org