Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 内衣 nèiyī

    Áo Trong, Áo Lót, Nội Y

    right
  • 内在 nèizài

    Nội Tại

    right
  • 纳闷儿 nàmèn er

    Bồn Chồn, Lo Lắng

    right
  • 奶粉 nǎifěn

    Sữa Bột, Bột Sữa

    right
  • 奶牛 nǎiniú

    Bò Sữa

    right
  • 耐用 nàiyòng

    Bền

    right
  • 难得 nándé

    Khó Có Được

    right
  • 难堪 nánkān

    Lúng Túng, Ngượng Ngùng

    right
  • 难免 nánmiǎn

    Khó Tránh

    right
  • 难能可贵 nánnéngkěguì

    Vô Cùng Đáng Quí

    right
  • 恼火 nǎohuǒ

    Nổi Cáu

    right
  • 能量 néngliàng

    Năng Lượng

    right
  • 能手 néngshǒu

    Tay Thiện Nghệ, Tay Cừ Khôi, Tay Giỏi Giang

    right
  • 嗯 ng`

    Ừ, Hừ, Uhmm

    right
  • 泥 ní

    Bùn, Bùn Đất

    right
  • 拟定 nǐdìng

    Vạch Ra

    right
  • 年度 niándù

    Năm

    right
  • 捏 niē

    Túm, Nhúp

    right
  • 宁肯 nìngkěn

    Thà, Thà Rằng

    right
  • 宁愿 nìngyuàn

    Thà, Thà Rằng

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org