Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 埋怨 mányuàn

    Oán Trách, Oán Hận

    right
  • 埋葬 máizàng

    Mai Táng

    right
  • 迈 mài

    Đi Bước Dài

    right
  • 脉搏 màibó

    Mạch

    right
  • 馒头 mántou

    Bánh Bao Không Nhân, Màn Thầu

    right
  • 慢车 mànchē

    Tàu Chậm

    right
  • 慢性 mànxìng

    Mãn Tính

    right
  • 漫长 màncháng

    Dài Đằng Đẵng

    right
  • 漫画 mànhuà

    Truyện Tranh

    right
  • 蔓延 mànyán

    Lây Lan

    right
  • 忙碌 mánglù

    Bận Rộn

    right
  • 盲目 mángmù

    Mù Quáng

    right
  • 茫茫 mángmáng

    Mênh Mông, Mù Mịt

    right
  • 茫然 mángrán

    (Dáng Vẻ) Mơ Hồ

    right
  • 茂盛 màoshèng

    Tươi Tốt, Xanh Tươi

    right
  • 冒充 màochōng

    Đội Lốt, Giả Mạo

    right
  • 没收 mòshōu

    Tịch Thu

    right
  • 没辙 méizhé

    Chịu, Bế Tắc, Bó Tay

    right
  • 枚 méi

    Cái, Tấm

    right
  • 梅花 méihuā

    Hoa Mai

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org