Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 绿化 lǜhuà

    Xanh Hóa

    right
  • 掠夺 lüèduó

    Cướp Đoạt

    right
  • 略微 lüèwēi

    Hơi, Một Chút, Một Tí

    right
  • 轮船 lúnchuán

    Tàu Thủy

    right
  • 轮廓 lúnkuò

    Đường Viền, Đường Bao

    right
  • 轮胎 lúntāi

    Lốp Xe

    right
  • 论坛 lùntán

    Diễn Dàn

    right
  • 论证 lùnzhèng

    Luận Chứng

    right
  • 螺丝钉 luósīdīng

    Đinh Ốc, Ốc Vít, Vít

    right
  • 落成 luòchéng

    Khánh Thành

    right
  • 落实 luòshí

    Đầy Đủ Chu Đáo

    right
  • 麻痹 mábì

    Bệnh Liệt

    right
  • 麻木 mámù

    Tê

    right
  • 麻醉 mázuì

    Gây Tê

    right
  • 马车 mǎchē

    Xe Ngựa

    right
  • 码头 mǎtóu

    Bến Tàu

    right
  • 嘛 ma

    Thôi, Mà

    right
  • 埋 mái

    Chôn, Chôn Vùi, Vùi

    right
  • 埋伏 máifú

    Mai Phục

    right
  • 埋没 máimò

    Chôn Giấu

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org