Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 拐 guǎi

    1. Rẽ, Quẹo

    right
  • 拐杖 guǎizhàng

    Gậy Chống

    right
  • 关爱 guān'ài

    Yêu Mến, Yêu Thích

    right
  • 关联 guānlián

    Liên Quan, Quan Hệ, Liên Hệ

    right
  • 关照 guānzhào

    Giúp Đỡ

    right
  • 观光 guānguāng

    Thăm Quan, Du Lịch

    right
  • 官方 guānfāng

    Chính Thức

    right
  • 官司 guānsī

    Kiện Cáo, Kiện Tụng, Tố Tụng

    right
  • 管道 guǎndào

    Đường Ống, Ống Dẫn

    right
  • 管辖 guǎnxiá

    Quản Lý

    right
  • 贯彻 guànchè

    Quán Triệt

    right
  • 惯例 guànlì

    Thông Lệ, Lệ, Qui Ước

    right
  • 灌溉 guàngài

    Tưới Tiêu

    right
  • 罐 guàn

    Hộp, Vại, Lọ

    right
  • 光彩 guāngcǎi

    Ánh Sáng,

    right
  • 光辉 guānghuī

    1. Ánh Sáng Chói Chang, Rực Rỡ

    right
  • 光芒 guāngmáng

    Tia Sáng, Lấp Lánh

    right
  • 广阔 guǎngkuò

    Rộng Lớn

    right
  • 归还 guīhuán

    Trả Về

    right
  • 归纳 guīnà

    Tóm Tắt

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org