Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 孤立 gūlì

    Cô Lập, Tách Rời

    right
  • 辜负 gūfù

    Phụ Lòng

    right
  • 古典 gǔdiǎn

    Cổ Điển

    right
  • 古董 gǔdǒng

    Đồ Cổ

    right
  • 古怪 gǔguài

    Kì Quái,

    right
  • 股 gǔ

    Sợi, Dòng, Con

    right
  • 股东 gǔdōng

    Cổ Đông

    right
  • 股份 gǔfèn

    Cổ Phần

    right
  • 股票 gǔpiào

    Cổ Phiếu, Chi Phiếu

    right
  • 骨干 gǔgàn

    Cốt Cán

    right
  • 鼓动 gǔdòng

    Hưởng Ứng, Vận Động

    right
  • 固然 gùrán

    Tuy Rằng

    right
  • 固有 gùyǒu

    Vốn Có

    right
  • 固执 gù zhí

    Cố Chấp

    right
  • 故乡 gùxiāng

    Quê Hương

    right
  • 故障 gùzhàng

    1.Sự Cố

    right
  • 顾 gù

    Nhìn, Ngoảnh, Quay Đầu Lại Nhìn

    right
  • 顾虑 gùlǜ

    Băn Khoăn, Phân Vân

    right
  • 顾问 gùwèn

    Cố Vấn

    right
  • 刮 guā

    Cạo, Gọt, Róc

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org