Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 武侠 wǔxiá

    Võ Hiệp

    right
  • 归根到底 guīgēn dàodǐ

    Xét Đến Cùng

    right
  • 排放 páifàng

    Thải Ra

    right
  • 据悉 jùxī

    Được Biết

    right
  • 齐心协力 qíxīn xiélì

    Đồng Tâm Hiệp Lực

    right
  • 欣欣向荣 xīnxīnxiàngróng

    Phát Triển Thịnh Vượng

    right
  • 络绎不绝 luòyì bù jué

    Lũ Lượt Kéo Đến

    right
  • 招投标 zhāo tóubiāo

    Mời Thầu Và Chào Giá Thầu / Đấu Thầu / Đấu Giá

    right
  • 盲人 mángrén

    Người Mù

    right
  • 算了 suànle

    Bỏ Đi, Cho Rồi

    right
  • 优胜劣汰 yōushèngliètài

    Mạnh Được Yếu Thua

    right
  • 家电 jiādiàn

    Thiết Bị Điện Gia Dụng

    right
  • 用得着 yòng dézháo

    Có Ích, Hữa Dụng, Dùng Đến

    right
  • 锦绣前程 jǐnxiù qiánchéng

    Tương Lai Tươi Sáng / Triển Vọng Tươi Sáng

    right
  • 举世闻名 jǔshì wénmíng

    Nổi Tiếng Thế Giới (Thành Ngữ)

    right
  • 呻吟 shēnyín

    Rên Rỉ

    right
  • 推出 tuīchū

    Giới Thiệu, Tung Ra, Đưa Ra (Sản Phẩm…)

    right
  • 拨打 bōdǎ

    Gọi Đến, Quay Số

    right
  • 举世瞩目 jǔshì zhǔmù

    Gây Chú Ý

    right
  • 从容不迫 cóngróngbùpò

    Bình Tĩnh / Không Gợn Sóng

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org